Daikin FD05KAY1

Liên hệ
Thông số kỹ thuật Điều hòa Daikin FD05KAY1: Model dàn lạnh FD05KAY1 Model dàn nóng ...

Thông số kỹ thuật Điều hòa Daikin FD05KAY1:

Model dàn lạnh FD05KAY1
Model dàn nóng RU05NY1
Loại Một chiều
Inverter/Non-inverter Non-inverter
Công suất chiều lạnh (KW) 14.7
Công suất chiều lạnh (Btu) 50.000
Công suất chiều nóng (KW)  
Công suất chiều nóng (Btu) -
EER chiều lạnh (Btu/Wh) -
EER chiều nóng (Btu/Wh) -
Pha (1/3) 3
Hiệu điện thế (V) 380-415
Dòng điện chiều lạnh (A)  
Dòng điện chiều nóng (A)  
Công suất tiêu thụ chiều lạnh (W/h)  
Công suất tiêu thụ chiều nóng (W/h)  
COP chiều lạnh (W/W)  
COP chiều nóng (W/W)  
Phát lon  
Hệ thống lọc không khí  
Dàn lạnh  
Màu sắc dàn lạnh Trắng ngà
Lưu không khí chiều lạnh (m3/phút) 46
Lưu không khí chiều nóng (m3/phút) -
Khử ẩm (L/h) -
Tốc độ quạt -
Độ ồn chiều lạnh (dB(A)) -
Độ ồn chiều nóng (dB(A)) -
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm) 450 x 900 x 850
Trọng lượng (kg) 72
Dàn nóng  
Màu sắc dàn nóng Trắng ngà
Loại máy nén -
Công suất mô tơ (W) -
Môi chất lạnh R22
Độ ồn chiều lạnh (dB(A)) -
Độ ồn chiều nóng (dB(A)) -
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm) 1,345 x 900 x 320
Trọng lượng (kg) 92
Dãy nhiệt độ hoạt động chiều lạnh (CWB - độ) -
Dãy nhiệt độ hoạt động chiều nóng (CWB - độ) -
Đường kính ống lỏng (mm) 9.5
Đường kính ống gas (mm) -
Đường kính ống xả (mm) -
Chiều dài đường ống tối đa (m) 50 ( chiều dài tương đương 70m )
Chiều lệch độ cao tối đa (m) 30
0936295959