Daikin FHC36NUV1

Liên hệ
Thông số kỹ thuật điều hòa Daikin Cassette âm trần FHC36NUV1 Model dàn lạnh FHC36NUV1 Model dàn nóng ...

 

Thông số kỹ thuật điều hòa Daikin Cassette âm trần FHC36NUV1

Model dàn lạnh FHC36NUV1
Model dàn nóng R36NUV1/R36NUY1
Loại Một chiều
Inverter/Non-inverter Non-inverter
Công suất chiều lạnh (KW) 10,7/10,6
Công suất chiều lạnh (Btu) 36500/36000
Công suất chiều nóng (KW) -
Công suất chiều nóng (Btu) -
EER chiều lạnh (Btu/Wh) -
EER chiều nóng (Btu/Wh) -
Pha (1/3) V1: 1 pha/ Y1: 3 pha
Hiệu điện thế (V) 220-240/ 380-415
Dòng điện chiều lạnh (A) -
Dòng điện chiều nóng (A) -
Công suất tiêu thụ chiều lạnh (W/h) 4000/4040
Công suất tiêu thụ chiều nóng (W/h) -
COP chiều lạnh (W/W) -
COP chiều nóng (W/W) -
Phát lon không
Hệ thống lọc không khí  
Dàn lạnh  
Màu sắc dàn lạnh -
Lưu không khí chiều lạnh (m3/phút) 33
Lưu không khí chiều nóng (m3/phút) -
Khử ẩm (L/h) -
Tốc độ quạt -
Độ ồn chiều lạnh (dB(A)) 42/36
Độ ồn chiều nóng (dB(A)) -
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm) 288x840x840
Trọng lượng (kg) 28
Dàn nóng  
Màu sắc dàn nóng -
Loại máy nén Scroll dạng kín
Công suất mô tơ (W) 3000
Môi chất lạnh R22
Độ ồn chiều lạnh (dB(A))  
Độ ồn chiều nóng (dB(A))  
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm) 1170x900x320
Trọng lượng (kg) 81 (V1); 79 (Y1)
Dãy nhiệt độ hoạt động chiều lạnh (CWB - độ) 21 đến 26
Dãy nhiệt độ hoạt động chiều nóng (CWB - độ) -
Đường kính ống lỏng (mm)  
Đường kính ống gas (mm) 19,1
Đường kính ống xả (mm) 25x32
Chiều dài đường ống tối đa (m) 30
Chiều lệch độ cao tối đa (m) 20
0936295959