Điều hoà thông dụng,1 chiều,9000BTU

8.526.000₫
Thông số chung Model dàn lạnh FT25GV1G Model dàn nóng R25DV1 Loại Điều hòa 1 chiều Inverter/Non-inverter 2 Công suất chiều lạnh(KW) 2,62 Công suất chiều lạnh(Btu) 8.900 Công suất chiều nóng(KW) - Công suất chiều nóng(Btu) - EER chiều lạnh (Btu/Wh) - EER chiều nóng (Btu/Wh) - Pha (1/3) 1 pha Hiệu điện thế (V) 220-240 Dòng điện...

Thông số chung   
Model dàn lạnh    FT25GV1G
Model dàn nóng    R25DV1
Loại    Điều hòa 1 chiều
Inverter/Non-inverter    2
Công suất chiều lạnh(KW)    2,62
Công suất chiều lạnh(Btu)    8.900
Công suất chiều nóng(KW)    -
Công suất chiều nóng(Btu)    -
EER chiều lạnh (Btu/Wh)    -
EER chiều nóng (Btu/Wh)    -
Pha (1/3)    1 pha
Hiệu điện thế (V)    220-240
Dòng điện chiều lạnh (A)    3,94
Dòng điện chiều nóng (A)    -
Công suất tiêu thụ chiều lạnh(W/h)    815
Công suất tiêu thụ chiều nóng(W/h)    -
COP chiều lạnh (W/W)    3,21
COP chiều nóng (W/W)    -
Phát Ion    không
Hệ thống lọc không khí   
Dàn lạnh   
Màu sắc dàn lạnh    Trắng
Lưu không khí chiều lạnh(m3/phút)    8,8
Lưu không khí chiều nóng(m3/phút)   
Khử ẩm (L/h)    -
Tốc độ quạt    5 tốc độ và tự động
Độ ồn chiều lạnh (dB(A))    36-28
Độ ồn chiều nóng (dB(A))    -
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm)    283*800*195
Trọng lượng(kg)    27
Dàn nóng   
Màu sắc dàn nóng    Trắng ngà
Loại máy nén    Roto dạng kín
Công suất mô tơ(W)    700
Môi chất lạnh    R22 - 0.76kg
Độ ồn chiều lạnh (dB (A))    46
Độ ồn chiều nóng (dB (A))    -
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm)    560*695*265
Trong lượng (kg)    9
Dãy nhiệt độ hoạt động chiều lạnh (CWB - độ)    19,4-46
Dãy nhiệt độ hoạt động chiều nóng (CWB - độ)    -
Đường kính ống lỏng (mm)   
Đường kính ống gas (mm)    9,5
Đường kính ống xả (mm)    18,0
Chiều dài đường ống tối đa (m)    25
Chênh lệch độ cao tối đa(m)    15

0936295959